nhạc cụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ được chế tạo hoặc điều chỉnh để tạo ra âm nhạc: Một vật thể được con người tạo ra với mục đích chính là tạo ra các âm thanh có cao độ, trường độ và âm sắc xác định, phục vụ cho việc biểu diễn, sáng tác hoặc thưởng thức âm nhạc.
- Nhạc khí: Từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "nhạc cụ".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhạc cụ điện tử": Chỉ các loại nhạc cụ sử dụng mạch điện tử để tạo ra hoặc khuếch đại âm thanh, như synthesizer hoặc guitar điện.
- Âm nhạc điện tử phụ thuộc nhiều vào các nhạc cụ điện tử và công nghệ xử lý âm thanh.
- "Nhạc cụ gõ" (bộ gõ): Nhóm nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách gõ, va đập hoặc lắc.
- Trống, maracas và xylophone là những nhạc cụ gõ phổ biến.
Biến thể và từ liên quan
- Nhạc khí: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Dụng cụ âm nhạc: Cụm từ giải thích nghĩa của "nhạc cụ".
- Đàn: Thường dùng để chỉ các nhạc cụ có dây (như đàn piano, đàn guitar, đàn tranh, đàn bầu), nhưng đôi khi cũng được dùng với nghĩa rộng hơn.
- Kèn: Chỉ nhóm nhạc cụ hơi (như kèn saxophone, kèn trumpet, kèn clarinet).
- Trống: Chỉ nhóm nhạc cụ gõ có mặt trống.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc khí: (Xem ở mục Biến thể).
- Dụng cụ âm nhạc: (Xem ở mục Biến thể).
Các cụm từ liên quan
- Chơi nhạc cụ: Hành động biểu diễn âm nhạc bằng một nhạc cụ.
- Anh ấy chơi nhạc cụ rất điêu luyện.
- Luyện tập nhạc cụ: Hành động tập luyện để nâng cao kỹ năng chơi một nhạc cụ.
- Cô ấy dành hai giờ mỗi ngày để luyện tập nhạc cụ.
- Sưu tầm nhạc cụ: Việc thu thập và lưu giữ các nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ cổ hoặc hiếm.
- Ông ấy có một bộ sưu tầm nhạc cụ dân tộc rất giá trị.
- Cg. Nhạc khí. Dụng cụ âm nhạc như đàn, sáo, nhị...